nhãn chiết kế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo độ cong giác mạc: "nhãn chiết kế" là một thiết bị y tế dùng trong nhãn khoa để đo độ cong của giác mạc (bề mặt trước của mắt), từ đó xác định tật khúc xạ và giúp chẩn đoán các bệnh lý về mắt.
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực y học, đặc biệt là nhãn khoa, để chỉ máy đo độ cong giác mạc (tương ứng với thuật ngữ tiếng Anh "ophthalmometer" hoặc "keratometer").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ sử dụng nhãn chiết kế để đo độ cong giác mạc của bệnh nhân. (Bác sĩ dùng thiết bị đo độ cong giác mạc để kiểm tra mắt bệnh nhân.)
- Kết quả từ nhãn chiết kế cho thấy giác mạc hơi dẹt, gây ra loạn thị. (Số liệu đo từ máy cho thấy giác mạc không tròn đều, dẫn đến tật khúc xạ.)
- Nhãn chiết kế là công cụ không thể thiếu trong phòng khám mắt. (Thiết bị này rất quan trọng trong chẩn đoán bệnh mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chỉ số nhãn chiết kế": giá trị đo được từ thiết bị, thường là độ cong (tính bằng diop hoặc milimét).
- Chỉ số nhãn chiết kế bình thường ở người trưởng thành là khoảng 43-44 diop. (Giá trị đo độ cong giác mạc tiêu chuẩn.)
- "phép đo nhãn chiết kế": quá trình sử dụng thiết bị để lấy số liệu.
- Phép đo nhãn chiết kế nhanh chóng và không gây đau đớn cho bệnh nhân. (Quy trình đo rất đơn giản và an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Máy đo độ cong giác mạc (cụm danh từ): thuật ngữ thông dụng hơn trong tiếng Việt, tương đương với "nhãn chiết kế".
- Máy đo độ cong giác mạc giúp phát hiện sớm bệnh giác mạc hình chóp. (Thiết bị này hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý nguy hiểm.)
- Giác mạc kế (danh từ): một tên gọi khác của cùng thiết bị, ít phổ biến hơn.
- Giác mạc kế là dụng cụ chính xác để đo độ dày và độ cong của giác mạc. (Thiết bị này có nhiều chức năng đo lường.)
Từ đồng nghĩa
- Máy đo độ cong giác mạc: thiết bị y tế chuyên dụng.
- Keratometer (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong tài liệu chuyên ngành): tên gọi quốc tế của "nhãn chiết kế".
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.)